ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- 2 cổng WAN Gigabit RJ45
- WAN 3 & 4: 2 x USB 2.0 gắn 3.5G/4G (LTE) USB modem
- 4 cổng LAN Gigabit, hỗ trợ VLAN tag 802.1q chia 16 VLAN (8 Subnet).
- NAT Session: 50.000 / NAT Throughput: 900Mbps, chịu tải 80-100user
Thiết bị cân bằng tải Draytek Vigor V2926 Plus
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
DrayTek Vigor V2926 Plus cho hạ tầng mạng doanh nghiệp
Vi Tính BMT giới thiệu DrayTek Vigor V2926 Plus, thiết bị định tuyến Dual WAN tích hợp tường lửa, VPN và các công cụ quản lý mạng LAN. Sản phẩm phù hợp với hệ thống cần duy trì kết nối Internet ổn định, phân phối lưu lượng qua nhiều đường truyền và tăng khả năng dự phòng.
Kết nối WAN linh hoạt
Thiết bị có 2 cổng Gigabit Ethernet WAN và 2 cổng USB 2.0 hỗ trợ modem 3G/4G/LTE, cho phép kết nối đồng thời tối đa 4 đường Internet. Các đường WAN có thể cấu hình theo chế độ Load Balancing để cùng hoạt động hoặc Failover để chuyển sang đường dự phòng khi kết nối chính mất hoặc quá tải.
Cơ chế cân bằng tải hỗ trợ IP-based, Session-based và Policy-based. Quản trị viên có thể phân phối kết nối theo địa chỉ đích, phiên làm việc hoặc chỉ định đường truyền cố định cho từng dịch vụ. Thiết bị cũng hỗ trợ High Availability với phần cứng dự phòng hoạt động ở chế độ chờ.
Năng lực xử lý và phân tách mạng
Vigor V2926 Plus sử dụng CPU 1.2 GHz Dual-Core, NAT Session 50.000 và NAT Throughput 900 Mbps, đáp ứng quy mô khoảng 80-100 người dùng. Bốn cổng LAN Gigabit hỗ trợ VLAN tag 802.1q, cho phép chia 16 VLAN và 8 Subnet để tổ chức mạng nội bộ theo nhu cầu.
Bảo mật và VPN
Tường lửa SPI cho phép thiết lập quy tắc lọc dựa trên IP nguồn, IP đích, giao thức, cổng dịch vụ hoặc nội dung gói tin. Thiết bị đồng thời cung cấp chức năng máy chủ VPN cho kết nối Host-to-LAN và LAN-to-LAN, hỗ trợ tối đa 50 kết nối VPN đồng thời với băng thông VPN tối đa 200 Mbps.
VPN hỗ trợ các giao thức phổ biến theo tiêu chuẩn công nghiệp và kết nối với thiết bị bên thứ ba. Tính năng lọc từ khóa trên URL hoặc ứng dụng có thể được sử dụng để kiểm soát hoạt động truy cập trong mạng.
Quản lý tập trung thiết bị Vigor
Vigor V2926 Plus có thể làm cổng quản lý trung tâm cho Access point, Switch và Router Vigor thông qua giao diện Web. Người quản trị có thể thực hiện giám sát, sao lưu, khôi phục cấu hình và nâng cấp firmware từ một giao diện duy nhất.
Central AP Management hỗ trợ quản lý tối đa 20 Access point Vigor, triển khai thiết bị mới bằng Automatic Provisioning và theo dõi client cùng lịch sử lưu lượng. Central Switch Management hỗ trợ tối đa 10 Switch Vigor, đồng thời cho phép theo dõi trạng thái cổng và triển khai cấu hình VLAN tương ứng.
Hỗ trợ Wi-Fi Marketing
Thiết bị hỗ trợ tích hợp Wi-Fi Marketing từ các nền tảng được nêu trong dữ liệu sản phẩm, phục vụ thu thập thông tin người dùng, triển khai chương trình marketing và quảng bá sản phẩm, hình ảnh doanh nghiệp. Ngoài ra, SSL VPN cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ qua HTTPS.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | DrayTek |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-THIET-BI-CAN-TAI-BB0872CF |
| Tình trạng | In Stock |
| Bộ xử lý | |
| Tốc độ CPU | 1.2 GHz Dual-Core |
| Chuẩn & Tốc độ Wi-Fi | |
| Băng tần hỗ trợ | 2.4 GHz / 5 GHz |
| Kết nối & Cổng | |
| Cổng USB | USB 2.0 |
| Số cổng LAN | 5 |
| Số cổng WAN | 2 (Gigabit Ethernet) + 2 (USB WAN) |
| Kết nối & Mạng | |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA / WPA2 / WPA3 |
| Kích thước & thiết kế | |
| Màu sắc | Đen |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp | 12V/2A |
| Thông số | |
| Tốc độ tối đa | 1300 Mbps |
| Thông số kỹ thuật | |
| Anten | 2 |
| Bảo mật mạng | Bảo mật Tường lửa, Bảo mật VPN (Server/Client), Bảo mật Mạng khách, Kiểm soát truy cập |
| Bộ nhớ trong | 128 MB Flash |
| Chuẩn kết nối | Chuẩn AC, Wifi 5 |
| Trọng lượng | 1.1 kg |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 24 tháng (2 năm) |
| Hãng | Draytek |
| Ngành hàng | Router Wifi |
| Nhu cầu | Doanh Nghiệp |
| Thương hiệu | DrayTek |
| Tình trạng | Mới |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Tiện ích | |
| Tiện ích khác | Giao diện Web / Cloud |
| Tính năng & Bảo mật | |
| Công nghệ Mạng | MU-MIMO / QoS / IPv6 |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Dung lượng RAM | 512 MB |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 241 x 165 x 42 mm |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
