ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Bộ nhớ 3D NAND
- Tốc độ ghi ngẫu nhiên lên đến 530.000 IOPS
- Kích thước 80 x 22 x 2.25 mm
- Trọng lượng khoảng 6.8g
Ổ cứng SSD Apacer AS2280P4X 256GB | PCIe Gen3 x4 NVMe, M.2 2280 (AP256GAS2280P4X-1)
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
SSD Apacer AS2280P4X 256GB cho hệ thống M.2 NVMe
SSD Apacer AS2280P4X 256GB là ổ lưu trữ dạng M.2 2280, sử dụng giao tiếp PCIe Gen3 x4 cùng giao thức NVMe. Sản phẩm phù hợp với máy tính hỗ trợ khe M.2 NVMe và nhu cầu nâng cấp tốc độ lưu trữ.
Hiệu suất đọc ghi tuần tự
Ổ cứng đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 2.100 MB/s và ghi tuần tự tối đa 1.700 MB/s, hỗ trợ rút ngắn thời gian truy xuất dữ liệu trong quá trình sử dụng.
Nền tảng bộ nhớ 3D NAND
Apacer AS2280P4X được trang bị bộ nhớ 3D NAND, hỗ trợ tăng mật độ dữ liệu và duy trì hiệu suất lưu trữ ổn định.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp
Sản phẩm có kích thước 80 x 22 x 2.25 mm, trọng lượng khoảng 6.8g và sử dụng chuẩn M.2 2280. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần ổ SSD dung lượng 256GB với thiết kế gọn.
Thông số vận hành
- Tốc độ ghi ngẫu nhiên: lên đến 530.000 IOPS
- MTBF: >1.500.000 giờ
- Tình trạng: Mới
- Bảo hành: 36 tháng (3 năm)
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Apacer |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-O-CUNG-SSD-APACE-3A420997 |
| Tình trạng | Liên hệ |
| Thông số cơ bản | |
| Dung lượng | 256GB |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chuẩn kết nối | PCIe Gen3 x4 NVMe, M.2 2280 |
| Loại SSD | SSD M.2 NVMe |
| MTBF | >1.500.000 giờ |
| NAND | 3D NAND |
| Tốc độ đọc tuần tự | Tối đa 2.100 MB/s |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | Lên đến 530.000 IOPS |
| Tốc độ ghi tuần tự | Tối đa 1.700 MB/s |
| Trọng lượng | 6.8g |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 36 tháng (3 năm) |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD |
| Nhu cầu | Đồ hoạ / Gaming |
| Tên sản phẩm | SSD APACER AS2280P4X 256G NVME GEN3X4 (AP256GAS2280P4X-1) | BH 36T |
| Thương hiệu | APACER |
| Tình trạng | Mới |
| Thông tin khác | |
| Thông tin khác | Certificate: CE / FCC / VCCI / BSMI / RoHS |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.25 mm |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
