ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Chức năng: In laser màu chuyên nghiệp
- Tốc độ in: 18 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu)
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi 4 bits
- Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao
Máy in laser màu HP Color Laser 150a (4ZB94A)
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
HP Color Laser 150a: máy in màu gọn gàng cho không gian làm việc hiện đại
HP Color Laser 150a (4ZB94A) là máy in laser màu khổ A4 dành cho nhu cầu in tài liệu và hình ảnh màu tại gia đình, cá nhân hoặc văn phòng nhỏ. Máy sử dụng kết nối USB 2.0, thiết kế kích thước 382 x 309 x 211.5 mm và có màn hình LED để hỗ trợ thao tác cơ bản.
Tốc độ phù hợp cho tài liệu hằng ngày
Thiết bị đạt tốc độ lên đến 18 trang/phút với bản in đen trắng và 4 trang/phút với bản in màu. Thời gian in trang đầu tiên lần lượt là 12,4 giây đối với bản đen và 25,3 giây đối với bản màu. Lượng in khuyến nghị nằm trong khoảng 100–500 trang mỗi tháng, trong khi chu kỳ hoạt động tối đa đạt 20.000 trang mỗi tháng.
Bản in màu rõ ràng, hỗ trợ nhiều loại giấy
Công nghệ in laser cùng độ phân giải 600 x 600 dpi 4 bits giúp thể hiện nội dung rõ nét. HP Color Laser 150a hỗ trợ các khổ A4, A5, A6, B5, Oficio và giấy có kích thước từ 76 x 148,5 đến 216 x 356 mm. Máy có thể sử dụng giấy Plain, Light, Heavy, Extra Heavy, Labels và Glossy.
Thiết kế và khả năng nạp giấy
Khay nạp giấy có sức chứa 150 tờ, khay chứa giấy ra 50 tờ và kiểu đầu ra Sheetfed. Chức năng in hai mặt được thực hiện thủ công qua driver. Máy dùng bốn hộp mực gồm Đen, Cyan, Magenta và Vàng; mực thay thế tương thích là HP 117A với các mã W2070A–W2073A.
Kết nối USB và nền tảng xử lý
Máy in kết nối trực tiếp với máy tính qua USB 2.0 tốc độ cao, không hỗ trợ kết nối mạng hoặc không dây. Bộ nhớ 64 MB, bộ xử lý 400 MHz và ngôn ngữ in SPL đáp ứng việc xử lý các lệnh in thông thường. Thiết bị hỗ trợ Windows 8, 8.1 và 10.
Vận hành tiết kiệm điện
HP Color Laser 150a có công suất tiêu thụ 282W khi in, 27W ở trạng thái chờ và 1,0W khi ngủ. Công nghệ HP Auto-Off và Power Save hỗ trợ giảm mức tiêu thụ điện; chỉ số TEC được công bố ở mức 0,873–0,988 kWh/tuần. Máy có chứng nhận Blue Angel và CECP.
Vi Tính BMT giới thiệu HP Color Laser 150a như một lựa chọn thực tế cho người dùng cần máy in màu A4 kết nối USB, kích thước gọn và tốc độ in đen trắng ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | HP |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-MAY-IN-LASER-MAU-F7C36AAF |
| Tình trạng | In Stock |
| Cấu hình | |
| Bộ xử lý | 400 MHz |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 8, 8.1, 10 |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước sản phẩm | 382 x 309 x 211.5 mm |
| Nguồn điện & Kích thước | |
| Công suất tiêu thụ | 282W (In), 27W (Chờ), 1.0W (Ngủ) |
| Thông số | |
| Kết nối | USB 2.0 tốc độ cao |
| Thông số kỹ thuật | |
| Bộ nhớ | 64 MB |
| Chất lượng in tốt nhất (đen & màu) | 600 x 600 dpi 4 bits |
| Chức năng | In |
| Công nghệ in | Laser |
| Công nghệ tiết kiệm điện | HP Auto-Off, Power Save |
| Độ ẩm vận hành | 10 – 80% RH |
| Hộp sản phẩm | Máy in, mực khởi động, drum, cáp nguồn, hướng dẫn |
| In hai mặt | Thủ công (qua driver) |
| Kết nối mạng / không dây | Không hỗ trợ |
| Khay chứa giấy ra | 50 tờ |
| Khay nạp giấy | 150 tờ |
| Kích thước giấy hỗ trợ | A4, A5, A6, B5, Oficio, 76 x 148.5 đến 216 x 356 mm |
| Kích thước tối đa | 382 x 397.8 x 274.4 mm |
| Kiểu đầu ra | Sheetfed |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Light, Heavy, Extra Heavy, Labels, Glossy,... |
| Lượng in khuyến nghị hàng tháng | 100 – 500 trang |
| Màn hình hiển thị | LED |
| Mực thay thế | HP 117A (W2070A – W2073A) |
| Ngôn ngữ in | SPL |
| Nhiệt độ vận hành | 10 – 30°C |
| Số lượng hộp mực | 4 (Đen, Cyan, Magenta, Vàng) |
| Tiêu thụ điện năng TEC | 0.873 – 0.988 kWh/tuần |
| Tốc độ in đen trắng (A4) | Lên đến 18 trang/phút |
| Tốc độ in màu (A4) | Lên đến 4 trang/phút |
| Trang đầu tiên (đen) | 12.4 giây |
| Trang đầu tiên (màu) | 25.3 giây |
| Trọng lượng | 10.04 kg |
| Thông số nguồn | |
| Chứng nhận môi trường | Blue Angel, CECP |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | HP |
| Thông tin hệ thống | |
| Chu kỳ hoạt động hàng tháng | Lên đến 20,000 trang |
| Thông tin khác | |
| Điện áp | 220 – 240 VAC, 50/60Hz |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
