ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Tốc độ in nhanh 29 ppm A4/Letter
- In 2 mặt tự động tiết kiệm chi phí
- Kết nối USB và mạng LAN ổn định
- Hỗ trợ in di động đa nền tảng
Máy in Canon Laser LBP121DN chính hãng | In 2 mặt
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Máy in Canon Laser LBP121DN tại Vi Tính BMT
Canon Laser LBP121DN là máy in laser đơn sắc phù hợp cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ cần xử lý tài liệu A4 nhanh, rõ nét. Máy đạt tốc độ 29 trang/phút với khổ A4 và 30 trang/phút với khổ Letter.
Hiệu suất in và chất lượng bản in
Độ phân giải in tiêu chuẩn đạt 600 x 600 dpi, kết hợp công nghệ làm mịn hình ảnh cho chất lượng tương đương 2.400 x 600 dpi. Thời gian in bản đầu tiên khổ A4 là 5,4 giây, thời gian khởi động từ lúc bật nguồn là 7,5 giây và thời gian khôi phục từ chế độ Nghỉ là 3,2 giây hoặc ít hơn.
In hai mặt và hỗ trợ nhiều loại giấy
Chức năng in đảo mặt tự động được trang bị tiêu chuẩn, hỗ trợ in hai mặt trên các khổ A4, Legal, Letter, Foolscap và Indian Legal. Máy sử dụng được Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard và Envelope; khay giấy nạp tối đa 150 tờ, khay giấy xuất tối đa 100 tờ.
Kết nối linh hoạt cho môi trường văn phòng
Canon LBP121DN có USB 2.0 High Speed và mạng LAN 10Base-T/100Base-TX. Máy hỗ trợ các giao thức LPD, RAW và WSD-Print trên IPv4, IPv6, đồng thời có các cơ chế bảo mật mạng như HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X và TLS 1.3.
In từ nhiều nền tảng
Người dùng có thể in qua Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple AirPrint, Mopria Print Service và Microsoft Universal Print. Máy tương thích với Windows, Windows Server, Mac OS, Linux và Chrome OS, có bộ nhớ 256 MB cùng bảng điều khiển LCD 5 dòng.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Canon |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-MAY-IN-CANON-LAS-3D0B3AE1 |
| Tình trạng | In Stock |
| Hệ điều hành | |
| Hệ điều hành tương thích | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS |
| Nguồn điện & thiết kế | |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa: 1,150 W hoặc thấp hơn |
| Thông số kỹ thuật | |
| Bảng điều khiển | 5-Dòng LCD |
| Bảo mật mạng | IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3 |
| Bộ nhớ thiết bị | 256 MB |
| Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh | 2,400 (tương đương) x 600 dpi |
| Độ phân giải khi in | 600 x 600 dpi |
| Giao diện chuẩn | USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX |
| Giao thức mạng | In LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| In 2 mặt | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Khả năng in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Apple® AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print |
| Kích cỡ giấy | A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Tùy chỉnh (76 x 127 mm - 216 x 356 mm) |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Phải/Trái: 5 mm; Lề Phong thư: 10 mm |
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope |
| Lượng giấy nạp (80 g/m²) | Khay giấy 150 tờ |
| Lượng giấy xuất (75 g/m²) | 100 tờ |
| Ngôn ngữ in | UFR II |
| Phần mềm tích hợp | Printer Driver, Toner Status |
| Phương thức in | In tia laser đơn sắc |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | A4 5.4 giây |
| Thời gian khởi động (từ lúc bật nguồn) | 7.5 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 3.2 giây hoặc ít hơn |
| Tốc độ in | A4 29 ppm / Letter 30 ppm |
| Trọng lượng giấy | Khay giấy 60 – 163 g/m²; In 2 mặt: 60 – 105 g/m² |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Canon |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
