ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hỗ trợ RAM DDR5 đến 7600(O.C.) và XMP
- 4 khe DDR5 DIMM, dung lượng tối đa 192GB
- Kiến trúc bộ nhớ kênh đôi, hỗ trợ ECC và non-ECC un-buffered DIMM
- 1 cổng HDMI hỗ trợ tối đa 4096x2160@60 Hz
Mainboard Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 | LGA 1700, mATX, 4 khe RAM
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Mainboard Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 cho nền tảng Intel
Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 là bo mạch chủ Micro-ATX sử dụng chipset B760 và socket LGA1700, phù hợp xây dựng hệ thống Intel với bộ nhớ DDR5 cùng khả năng mở rộng lưu trữ và kết nối tốc độ cao.

Nền tảng bộ nhớ DDR5 linh hoạt
Bo mạch có 4 khe DDR5 DIMM, hỗ trợ dung lượng tối đa 192GB và kiến trúc bộ nhớ kênh đôi. Sản phẩm hỗ trợ ECC và non-ECC un-buffered DIMM, cùng các mức bus từ 4000 đến 7600 MT/s, trong đó mức cao hơn 4800 MT/s cần thiết lập theo hỗ trợ của mô-đun và XMP.

Thiết kế VRM kỹ thuật số đôi
Thiết kế VRM kỹ thuật số đôi kết hợp các thành phần được gia cố, hướng đến khả năng duy trì hiệu suất Turbo Boost của CPU và hỗ trợ ép xung bộ nhớ thông qua Extreme Memory Profile.

Hỗ trợ CPU Intel và điều chỉnh Hybrid Core
Với công nghệ Intel Hybrid, BIOS cung cấp hai cấu hình CPU Upgrade để điều chỉnh chính sách điện áp và kích hoạt P-Core, E-Core theo nhu cầu sử dụng. Socket LGA1700 hỗ trợ Intel Pentium Gold, Celeron và bộ xử lý Intel Core thế hệ 12, 13, 14 theo dữ liệu sản phẩm.

Không gian lưu trữ và khe mở rộng
Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 có 2 khe M.2 hỗ trợ SSD M.2 NVMe và 4 cổng SATA 6Gb/s. Bo mạch trang bị một khe PCI Express x16 chạy ở x16 và một khe PCI Express x16 chạy ở x4, đều hỗ trợ PCIe 4.0.
Giải pháp tản nhiệt cho hệ thống
Thiết kế tản nhiệt được tối ưu cho CPU, chipset và SSD, giúp duy trì nhiệt độ ổn định khi chơi game hoặc xử lý đa nhiệm.

Kết nối mạng, USB và hiển thị
Cổng LAN 2.5GbE onboard đáp ứng nhu cầu kết nối mạng tốc độ cao. USB 3.2 Gen 2x2 hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu đến 20Gbps với thiết bị tương thích, trong khi USB 3.2 Gen 2 hỗ trợ tốc độ đến 10Gbps. Cổng HDMI hỗ trợ độ phân giải tối đa 4096x2160@60Hz.

Điều khiển và cá nhân hóa hệ thống
Phần mềm hỗ trợ cho phép điều khiển các chức năng và hiệu ứng chiếu sáng để đồng bộ hệ thống theo nhu cầu người dùng.

GIGABYTE Ultra Durable và Control Center
Thiết kế GIGABYTE Ultra Durable sử dụng các thành phần được gia cố nhằm tăng độ chắc chắn cho khe cắm và độ bền tổng thể của bo mạch.
GIGABYTE Control Center là nền tảng phần mềm hợp nhất dành cho các sản phẩm Gigabyte được hỗ trợ, với giao diện trực quan, thành phần điều khiển mô-đun theo phần cứng đã cài đặt và chức năng tự động cập nhật.

Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-MAINBOARD-GIGABY-F0E0A63B |
| Tình trạng | In Stock |
| RAM | |
| Hỗ trợ BUS Ram | 7600(O.C.), 7400(O.C.), 7200(O.C.), 7000(O.C.), 6800(O.C.), 6600(O.C.), 6400(O.C.), 6200(O.C.), 6000(O.C.), 5800(O.C.), 5600(O.C.), 5400(O.C.), 5200(O.C.), 4800, 4000 MT/s |
| Hỗ trợ ép xung | Extreme Memory Profile (XMP) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 192GB |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | Realtek Audio CODEC, High Definition Audio |
| Chipset | B760 |
| CPU hỗ trợ | Intel |
| Dòng mainboard | Dòng B |
| Lưu trữ | 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s |
| PCle | 1 x PCI Express x16 slot supporting PCIe 4.0 and running at x16 (PCIEX16), 1 x PCI Express x16 slot supporting PCIe 4.0 and running at x4 (PCIEX4) |
| Thông số kỹ thuật | |
| Cổng kết nối | RJ-45, USB Type-C, USB 3.2 Gen 1, DisplayPort, USB 3.2 Gen 2 Type-A, USB 2.0/1.1, optical S/PDIF Out, HDMI, audio jacks |
| Thông tin chung | |
| Hãng | Gigabyte |
| Ngành hàng | Mainboard |
| Tên sản phẩm | Mainboard Gigabyte B760M AORUS Elite DDR5 |
| Thương hiệu | Gigabyte |
| Tình trạng | Mới |
| Socket & Tương thích CPU | |
| Socket CPU | LGA1700 |
| Dòng CPU | Intel Pentium Gold, 14th/13th/12th Gen Processors, Celeron |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Chuẩn RAM | RAM DDR5 |
| Số khe RAM | 4 khe RAM |
| Lưu trữ & Chuẩn kết nối ổ cứng | |
| Số khe M.2 | 2 khe hỗ trợ SSD M.2 NVMe; 0 khe hỗ trợ SSD M.2 SATA |
| Số cổng SATA | 4 cổng SATA |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | Micro-ATX |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
