ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Intel Core Ultra 5 125H với xung nhịp tối đa 4.5GHz
- Intel Arc Graphics hỗ trợ đồ họa và giải trí
- Màn hình IPS 14 inch FHD+, độ sáng 300 nits
- Hai cổng USB-C hỗ trợ DisplayPort 1.2 và sạc 65W
Laptop ACER Aspire Go 14 AI AG14-I71M-50AL (NX.W25SV.001) | U5-125H, 16GB LPDDR5X, SSD 512GB NVMe, 14
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Acer Aspire Go 14 AI cho công việc linh hoạt mỗi ngày
Acer Aspire Go 14 AI AG14-I71M-50AL (NX.W25SV.001) kết hợp thiết kế gọn nhẹ với nền tảng Intel Core Ultra 5 125H, RAM LPDDR5X 16GB và SSD NVMe 512GB. Đây là lựa chọn phù hợp cho văn phòng, học tập, họp trực tuyến, xử lý dữ liệu và sáng tạo nội dung cơ bản.
Năng lực xử lý cùng Intel Core Ultra 5 125H
Intel Core Ultra 5 125H có 14 nhân, 18 luồng, bộ nhớ đệm 18MB và xung nhịp tối đa 4.5GHz. Cấu hình này đáp ứng các ứng dụng văn phòng, học trực tuyến, trình duyệt, xử lý dữ liệu và nhiều tác vụ làm việc hàng ngày.

Đồ họa Intel Arc cho nhu cầu phổ thông
Intel Arc Graphics hỗ trợ xử lý hình ảnh, thiết kế 2D, dựng video cơ bản và chơi các tựa game eSports ở thiết lập phù hợp.
Bộ nhớ 16GB và lưu trữ SSD NVMe 512GB
RAM LPDDR5X 16GB giúp máy vận hành nhiều ứng dụng văn phòng, trình duyệt và công cụ họp trực tuyến. SSD NVMe 512GB hỗ trợ rút ngắn thời gian khởi động, mở ứng dụng và truy xuất dữ liệu; máy có 2 khe SSD.
Màn hình 14 inch FHD+ IPS
Màn hình 14 inch độ phân giải FHD+ sử dụng tấm nền IPS, tần số quét 60Hz và độ sáng 300 nits. Không gian hiển thị này phù hợp cho tài liệu, công việc văn phòng, học tập và xem phim.

Gọn nhẹ, thuận tiện khi di chuyển
Acer Aspire Go 14 AI có kích thước 313.6 x 227.7 x 17.9 mm, trọng lượng 1.49kg và pin 55Wh / 3 cell. Webcam HD tích hợp màn che camera vật lý; máy hỗ trợ mật khẩu BIOS, mật khẩu ổ cứng và khóa Kensington.

Kết nối đầy đủ cho thiết bị ngoại vi
Máy được trang bị 2 cổng USB-C hỗ trợ DisplayPort 1.2 và sạc 65W, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, HDMI 2.1, cổng mạng RJ-45, khe đọc thẻ microSD và jack âm thanh 3.5mm.
Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2 hỗ trợ kết nối không dây với mạng cùng các thiết bị ngoại vi.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Acer |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-LAPTOP-ACER-ASPI-486EB3A1 |
| Tình trạng | In Stock |
| Âm thanh | |
| Công nghệ âm thanh | Hai loa stereo tích hợp, Một microphone tích hợp |
| Âm thanh / webcam & bảo mật | |
| Webcam | Camera HD (30fps@720p) |
| Âm thanh & Mạng | |
| LAN | 1 x cổng mạng RJ-45 |
| Bảo mật & Công nghệ hỗ trợ | |
| Bảo mật | Mật khẩu quản trị BIOS (Supervisor Password), Khóa Kensington, Mật khẩu người dùng BIOS, Mật khẩu ổ cứng (HDD Password), Màn che camera vật lý (Camera Shutter) |
| Cấu hình phần cứng | |
| Ổ cứng | 512GB SSD NVMe |
| Cổng xuất hình | |
| HDMI | 1 x HDMI® 2.1 |
| Đầu kết nối | |
| CPU | 14 nhân / 18 luồng, Xung nhịp cơ bản 1.2GHz, Intel® Core™ Ultra 5 125H, Bộ nhớ đệm 18MB Cache, Tăng tốc tối đa lên đến 4.5GHz |
| Kết nối | |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.2 |
| USB-A | 2 x USB-A 3.2 Gen 1 |
| USB-C | DisplayPort™ 1.2, 2 x USB-C, Hỗ trợ sạc 65W, USB 3.2 Gen 1 |
| Kích thước & thiết kế | |
| Màu sắc | Trắng |
| Lưu trữ | |
| Đầu đọc thẻ nhớ | 1 x khe đọc thẻ microSD™ |
| Màn hình | |
| Độ sáng | 300 nits |
| Kích thước màn hình | 14 inch |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Mạng & Không dây | |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6 |
| RAM & Lưu trữ | |
| Số khe SSD | 2 khe SSD |
| Thông số | |
| Card đồ họa | Intel® ARC™ Graphics |
| Pin | 55Wh / 3 cell |
| Thông số cơ bản | |
| Âm thanh | 1 x jack tai nghe/loa 3.5mm |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Thông số kỹ thuật | |
| Độ phân giải | FHD+ |
| Trọng lượng | 1.49 kg |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Loại sản phẩm | Laptop văn phòng |
| Ngành hàng | Laptop AI |
| Tên sản phẩm | Laptop Acer Aspire Go 14 AI AG14-I71M-50AL NX.W25SV.001 |
| Thương hiệu | Acer |
| Tình trạng | Mới |
| Thông tin sản phẩm | |
| Nhu cầu sử dụng | Văn phòng / học tập / làm việc hàng ngày |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Dung lượng RAM | 16GB LPDDR5X |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 313.6 x 227.7 x 17.9 mm |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
