ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Xung Boost 2572MHz, Extreme Performance 2587MHz qua MSI Center
- Hệ thống tản nhiệt Triple Fan với TORX FAN 5.0
- Hỗ trợ xuất hình tối đa 8K 120Hz hoặc 4K 480Hz
- Tích hợp Zero Frozr, DrMOS và Reinforcing Backplate
Card màn hình MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC | 8GB GDDR7, 128-bit, PCIe 5.0, 3 Fan
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC cho hệ thống gaming và đồ họa
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC là card đồ họa rời thuộc RTX 50 series, sử dụng GPU NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti và bộ nhớ 8GB GDDR7. Sản phẩm phù hợp cho chơi game, livestream, chỉnh sửa ảnh, dựng video và thiết kế 3D.

Nền tảng xử lý với RTX 5060 Ti và GDDR7 28Gbps
Card được trang bị 8GB GDDR7, bus bộ nhớ 128-bit và tốc độ bộ nhớ 28Gbps. Xung Boost đạt 2572MHz, trong khi chế độ Extreme Performance có thể đạt 2587MHz thông qua MSI Center.

Tản nhiệt ba quạt cho tải làm việc cao
Thiết kế VENTUS 3X sử dụng hệ thống Triple Fan kết hợp công nghệ TORX FAN 5.0 nhằm tối ưu luồng gió và hỗ trợ làm mát khi card hoạt động ở mức tải cao.
Solid Baseplate hỗ trợ truyền nhiệt từ GPU đến các ống dẫn nhiệt. Reinforcing Backplate thiết kế Flow-through góp phần tăng độ cứng cho card và hỗ trợ tản nhiệt, còn Zero Frozr tự động dừng quạt khi tải nhẹ.

Kết nối hình ảnh độ phân giải cao
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC có 3 cổng DisplayPort 2.1b và 1 cổng HDMI 2.1b, hỗ trợ xuất hình tối đa 4 màn hình đồng thời.
HDMI 2.1b hỗ trợ tối đa 8K 120Hz hoặc 4K 480Hz với DSC, Gaming VRR và HDR. Card cũng hỗ trợ G-SYNC, HDCP, DirectX 12 Ultimate và OpenGL 4.6.
Thiết kế phần cứng và công cụ điều chỉnh
DrMOS giúp tăng hiệu quả cấp điện và kiểm soát điện áp ổn định hơn. Hệ thống Fuse tích hợp trên PCB hỗ trợ bảo vệ trước sự cố điện, trong khi Reinforcing Backplate tăng cường độ cứng cho thiết kế card.
Người dùng có thể theo dõi và tinh chỉnh hiệu năng bằng MSI Center hoặc MSI Afterburner.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | MSI |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-CARD-MAN-HINH-MS-E1D62D9C |
| Tình trạng | In Stock |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Bộ nhớ đồ họa | |
| Bus bộ nhớ | 128-bit |
| Chuẩn giao tiếp | |
| G-SYNC™ | Có |
| Cổng xuất hình | |
| DisplayPort | 3 x DisplayPort 2.1b |
| HDMI | 1 x HDMI 2.1b |
| Giao tiếp & Kết nối | |
| HDCP | Có |
| GPU | |
| GPU | NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 Ti |
| GPU & Bộ nhớ | |
| Xung Boost | 2572 MHz |
| Xung nhịp Extreme Performance | 2587 MHz (MSI Center) |
| GPU & Hiệu năng | |
| Giao tiếp | PCI Express® Gen 5 x16 (uses x8) |
| Model | GeForce RTX™ 5060 Ti 8G VENTUS 3X |
| Hệ thống tản nhiệt | |
| Công nghệ quạt | TORX FAN 5.0 |
| Hiệu năng tản nhiệt | |
| Đế tản nhiệt | Solid Baseplate |
| Kết nối & Hiển thị | |
| Chuẩn HDMI | Hỗ trợ tối đa 4K 480Hz hoặc 8K 120Hz với DSC / Gaming VRR / HDR |
| Khối lượng | |
| Khối lượng tịnh | 793 g |
| Nguồn điện & Kích thước | |
| Công suất tiêu thụ | 180W |
| Khối lượng đóng gói | 1162 g |
| Nguồn và kích thước | |
| Khối lượng | 793 g |
| Phần mềm | |
| MSI Afterburner | Có |
| MSI Center | Có |
| Thiết kế | |
| Backplate | Reinforcing Backplate (Flow-through Design) |
| DrMOS | Có |
| Fuse | Có |
| Hệ thống tản nhiệt | Triple Fan |
| Zero Frozr | Có |
| Thông số cơ bản | |
| Dung lượng | 8GB |
| Thông số kỹ thuật | |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR7 |
| Chuẩn Bus | 128-bit |
| Cổng kết nối | DisplayPort: 3 x DisplayPort 2.1b, HDMI: 1 x HDMI 2.1b |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin |
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Engine đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Nguồn đề xuất | 600W |
| Open GL | 4.6 |
| Series VGA | RTX 50 series |
| Tản nhiệt | Triple Fan |
| TDP | 180W |
| Xung bộ nhớ (Memory Clock) | 28 Gbps |
| Xung nhân (GPU Clock) | 2572 MHz |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Hãng | MSI |
| Loại sản phẩm | Card đồ họa rời |
| Ngành hàng | Card màn hình |
| Tên sản phẩm | Card màn hình MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 3X OC | 8GB GDDR7 / 128-bit / PCIe 5.0 / 3 Fan |
| Thương hiệu | MSI |
| Tình trạng | Mới |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Chuẩn RAM | GDDR7 |
| Đồ họa & Hiển thị | |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| OpenGL | 4.6 |
| Số màn hình hỗ trợ | 4 |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 304 x 121 x 44 mm |
| Nguồn đề nghị | 600W |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
