ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Vỏ kim loại kết hợp nhựa
- Hỗ trợ chuẩn nén S+265, H.265 và H.264
- Hỗ trợ WiFi 2.4GHz chuẩn IEEE802.11b/g/n
- Ống kính tiêu cự cố định 4mm, góc nhìn ngang 83.8°
Camera WiFi ngoài trời Tiandy TC-C32QN | 2MP, Full HD, Hồng ngoại, Đàm thoại
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Camera WiFi ngoài trời Tiandy TC-C32QN 2MP
Tiandy TC-C32QN là camera WiFi ngoài trời hướng đến nhu cầu giám sát hình ảnh Full HD tại gia đình, cửa hàng và các khu vực cần quan sát liên tục. Camera sử dụng cảm biến 1/2.9" CMOS, cho độ phân giải tối đa 2MP với tốc độ 1920×1080@20fps.

Quan sát ngày đêm với hồng ngoại 30m
Camera đạt độ nhạy sáng màu 0.02 Lux và 0 Lux ở chế độ đen trắng khi bật hồng ngoại. Hệ thống Smart IR, bộ lọc IR-cut tự động và tầm xa hồng ngoại lên đến 30m hỗ trợ duy trì hình ảnh khi môi trường thiếu sáng.
Góc nhìn cố định, nhiều chuẩn nén
Tiandy TC-C32QN trang bị ống kính tiêu cự cố định 4mm, ngàm M12, khẩu độ F1.6 và góc nhìn 83.8° theo chiều ngang. Thiết bị hỗ trợ các chuẩn nén S+265, H.265, H.264B, H.264M và H.264H.

Đàm thoại hai chiều và lưu trữ thẻ nhớ
Mic và loa tích hợp cho phép giao tiếp âm thanh hai chiều. Camera hỗ trợ thẻ microSD, microSDHC và microSDXC với dung lượng lên đến 512GB để lưu trữ trực tiếp trên thiết bị.
Kết nối WiFi 2.4GHz và cổng mạng RJ-45
Sản phẩm hỗ trợ WiFi 2.4GHz theo chuẩn IEEE802.11b/g/n, bảo mật WPA-PSK/WPA2-PSK và khoảng cách truyền lên đến 50m theo môi trường thực tế. Ngoài kết nối không dây, camera có giao tiếp RJ-45 10/100 Base-T.
Thiết kế phù hợp lắp đặt ngoài trời
Vỏ kim loại kết hợp nhựa cùng chuẩn bảo vệ IP67 giúp camera phù hợp với môi trường ngoài trời. Thiết bị hoạt động trong khoảng -30℃ đến 60℃ và độ ẩm ≤95%RH.

Thông số vận hành
- Nguồn cấp DC12V ±25%, công suất tối đa 7.5W
- Chống Surge 4000V, ESD 6000V
- Kích thước 164 × 73 × 73mm
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Tiandy |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-CAMERA-IP-TIANDY-FF2A1055 |
| Tình trạng | In Stock |
| Thông số kỹ thuật | |
| 3D DNR | Yes |
| AGC | Yes |
| Angle Adjustment | 0~360°(P); 0~80°(T); 0~360°(R) |
| ANR | Yes |
| Aperture Range | F1.6 |
| Aperture Type | Fixed |
| Audio Compression | G.711A/G.711U |
| Audio Sampling Rate | 8kHz/16kHz |
| BLC | Yes |
| Boundary Dimensions | 164(L)73(W)73(H)mm |
| Built-in Mic | Yes |
| Built-in Speaker | Yes |
| Channel Bandwidth | 20/40MHz |
| Client | Easy7 VMS |
| Communication Interface | 1*RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Day&Night | IR-cut filter with auto switch (ICR) |
| Defog | Yes |
| DORI Distance | Detect:57.14m Observe:22.67m Recognize:11.43m Identify:5.71m |
| Exceptions Alarm | Voltage Alarm; Disk Full; Disk R/W Error; IP Address Conflict |
| Field of View | 83.8°(H); 46.3°(V); 95.6°(D) |
| Focal Length | 4mm |
| Frequency Range | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz |
| GrossWeight | 0.46kg |
| HLC | Yes |
| Image Sensor | 1/2.9"CMOS |
| IR Distance | Up to 30m |
| IR LEDs | 2 |
| Lens Mount | M12 |
| Lens Type | Fixed focal lens |
| Linkage Method | Trigger Sound; Trigger Recording; Trigger Capture; Notify Surveillance Center; Alarm Output |
| Main Stream | PAL:20fps(1920×1080, 1280×720, 704×576, 640×480) NTSC:20fps(1920×1080, 1280×720, 704×480, 640×480) |
| Max. Resolution | 2MP,1920×1080@20fps |
| Min. Illumination | Color:0.02Lux@(F2.0,AGC ON),B/W:0Lux with IR |
| Moblie Client | EasyLive Plus |
| On-board Storage | Support microSD/microSDHC/microSDXC card,up to 512GB |
| Operating Humidity | ≤95%RH |
| Operating Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Package Dimensions | 215(L)95(W)120(H)mm |
| Privacy Mask | 4 black static areas |
| Protection | Surge4000V; ESD6000V; IP67 |
| Protocols | HTTP; TCP/IP; UDP; ICMP; DHCP; DNS; NTP; TLS v1.2; IPv4; SSH; Unicast; FTP |
| Remote Connection | ≤2 |
| Reset Button | Yes |
| S/N | >40dB |
| Shutter Time | 1s~1/100000s |
| Smart IR | Yes |
| Storage Humidity | 10%~95%RH(non-condensing) |
| Storage Temperature | 30℃~60℃(-22℉~140℉) |
| Sub Stream | PAL:20fps(704×576, 704×288, 640×360, 352×288) NTSC:20fps(704×480, 704×240, 640×360, 352×240) |
| System Compatibility | ONVIF(Profile S/T); SDK; CGI; RTSP |
| Transmission Distance | Up tp 50m( based on actual environment) |
| Video Bit Rate | 32k~4Mbps |
| Video Compression | S+265/H.265/H.264B/H.264M/H.264H |
| Wavelength | 850nm |
| WDR | DWDR |
| Web | IE10+; Firefox52+; Edge89+; Safari11+; Chrome57+ |
| Web Client Language | 3 languages Simple Chinese/English/Vietnamese |
| White Balance | Auto/Semi-Auto/Manual/Sunshine/Nature Light/Warmlight Lamp/Daylight Lamp/Filament Lamp/Lock White Balance |
| White LEDs | 2 |
| Whitelight Distance | 15m |
| Wi-Fi Security | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Wireless Standard | IEEE802.11b/ 802.11g/ 802.11n |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Tiandy |
| Thông tin pin & sạc | |
| Power Supply | DC12V±25%,Max. 7.5W |
| Tiện ích | |
| OSD | Overlay of additional characters in 1 regions, 1 line, with a maximum of 48 characters or 16 Chinese characters per region; 16*16/32*32 |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
