ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Độ phân giải 2 Megapixel, Full HD
- Khung hình 25/30fps@1080P
- Hồng ngoại thông minh tầm xa 30 mét
- Hỗ trợ DWDR, BLC, 3D-DNR và ICR
Camera IP ngoài trời Dahua IPC-HDW1230T1P-S5 | 2MP, Full HD, Hồng ngoại, PoE
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Camera IP Dahua IPC-HDW1230T1P-S5 cho giám sát ngoài trời
Dahua IPC-HDW1230T1P-S5 là camera IP độ phân giải 2 Megapixel, phù hợp cho nhu cầu quan sát hình ảnh Full HD trong nhà và ngoài trời. Thiết bị sử dụng cảm biến 1/2.8 inch CMOS, hỗ trợ kết nối PoE và chuẩn tương thích Onvif 2.4.
Hình ảnh Full HD rõ nét
Camera ghi hình ở độ phân giải 1920 × 1080 với tốc độ 25/30fps@1080P. Ống kính tiêu cự cố định, hỗ trợ lựa chọn 2.8mm hoặc 3.6mm, đáp ứng nhiều không gian quan sát khác nhau.
Quan sát ngày và đêm
Hồng ngoại thông minh cho tầm quan sát ban đêm lên đến 30 mét. Chế độ ngày đêm ICR tự động hỗ trợ chuyển đổi giữa môi trường ánh sáng ban ngày và ban đêm.
Tối ưu hình ảnh trong nhiều điều kiện sáng
Dahua IPC-HDW1230T1P-S5 được trang bị DWDR, BLC, AWB, AGC và 3D-DNR. Các công nghệ này hỗ trợ cân bằng vùng sáng tối, điều chỉnh màu sắc, khuếch đại tín hiệu và giảm nhiễu hình ảnh.
Kết nối PoE và tích hợp hệ thống IP
Camera hỗ trợ nguồn DC12V hoặc PoE 802.3af, giúp kết nối và cấp nguồn qua hạ tầng mạng tương thích. Chuẩn Onvif 2.4 hỗ trợ tích hợp sản phẩm vào hệ thống camera IP phù hợp.
Vỏ bảo vệ cho môi trường ngoài trời
Chuẩn bảo vệ IP67 giúp thiết bị chống bụi và nước. Camera hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ -40°C đến +60°C, phù hợp lắp đặt tại nhiều vị trí trong nhà và ngoài trời.

Lựa chọn camera Dahua tại Vi Tính BMT
Vi Tính BMT cung cấp camera Dahua IPC-HDW1230T1P-S5 cho các nhu cầu giám sát gia đình, cửa hàng, văn phòng và khu vực ngoài trời cần hình ảnh Full HD cùng khả năng quan sát ban đêm.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Dahua |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-CAMERA-IP-DAHUA-087840D5 |
| Tình trạng | In Stock |
| Cấu hình máy bộ | |
| RAM | 64 MB |
| Thông số kỹ thuật | |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100000 s |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 102°; Vertical: 54°; Diagonal: 120° |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Image Sensor | 1/2.8 inch CMOS |
| Iris Control | Fixed |
| Lens Mount | M12 |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Max. Aperture | 2.8 mm: F2.0 |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| Min. Illumination | 0.01 Lux @F2.0 |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0° to 360°; Tilt: 0° to 90°; Rotation: 0° to 360° |
| ROM | 16 MB |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Scanning System | Progressive |
| Smart Codec | Smart H.265+/Smart H.264+ |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Dahua |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
