ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Chuẩn Intel ATX 3.1, hỗ trợ PCIe 5.1 và đầu cấp nguồn 12V-2x6.
- Công suất thực 1000W, đạt chuẩn 80 PLUS Gold.
- Thiết kế Full Modular giúp tối ưu đi dây trong thùng máy.
- Tụ chính Nhật Bản chịu nhiệt 105°C, thiết kế mạch LLC Resonance + DC-DC.
Nguồn máy tính Thermalright KG-1000 1000W 80 Plus Gold | Full Modular, PCIe 5.1, ATX 3.1, Đen
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Nguồn máy tính Thermalright KG-1000 1000W 80 Plus Gold
Thermalright KG-1000 là bộ nguồn công suất thực 1000W dành cho hệ thống PC Gaming, Workstation và máy tính hiệu năng cao. Sản phẩm đạt chứng nhận 80 PLUS Gold, giúp tối ưu hiệu suất chuyển đổi điện năng và giảm nhiệt lượng phát sinh trong quá trình vận hành.

Chuẩn Intel ATX 3.1 và PCIe 5.1
Bộ nguồn hỗ trợ chuẩn Intel ATX 3.1 cùng PCIe Gen 5.1, sử dụng đầu cấp nguồn 12V-2x6 cho card đồ họa thế hệ mới. Thiết kế này hỗ trợ mức Power Excursion lên tới 200%, phù hợp với các cấu hình sử dụng CPU và GPU hiệu năng cao.
Đường +12V cung cấp tới 83.3A, đáp ứng tốt nhu cầu tải lớn của hệ thống.
Hiệu suất cao và linh kiện chất lượng
Thermalright KG-1000 đạt chuẩn 80 PLUS Gold, giúp giảm điện năng hao phí. Sản phẩm sử dụng tụ điện chính Nhật Bản chịu nhiệt 105°C và thiết kế mạch LLC Resonance kết hợp DC-DC để tăng độ ổn định điện áp đầu ra.

Thiết kế Full Modular
Thiết kế Full Modular cho phép tháo rời toàn bộ dây nguồn, giúp việc lắp đặt gọn gàng hơn và cải thiện luồng gió bên trong thùng máy. Sản phẩm trang bị quạt làm mát 120 mm để hỗ trợ tản nhiệt trong quá trình hoạt động.
Các cơ chế bảo vệ
Bộ nguồn tích hợp đầy đủ các cơ chế bảo vệ để hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định.
- OPP
- OCP
- UVP
- OTP
- OVP
- SCP
Sản phẩm hỗ trợ dải điện áp đầu vào 100-240V và có MTBF trên 100.000 giờ.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Thermalright |
| Tên / Mã sản phẩm | KG-1000 |
| Tình trạng | In Stock |
| Bàn phím | |
| Kiểu dây | Full Modular |
| Cổng kết nối | |
| PCIe 5.1 | 12V-2x6 (12+4 Pin) ×1 (600 mm) |
| Công nghệ & Tính năng | |
| Tính năng bảo vệ | OPP, OCP, UVP, OTP, OVP, SCP |
| Công suất đầu ra DC | |
| +12V | 83.3A (999.6W) |
| Tổng công suất đầu ra | 1000W |
| Đầu kết nối | |
| CPU | 4+4 Pin ×2 (650 mm) |
| Mainboard | 20+4 Pin ×1 (600 mm) |
| Đầu ra | |
| -12V | 0.3A (3.6W) |
| +3.3V | 20A (100W) |
| +5V | 20A (100W) |
| +5VSB | 3.0A (15W) |
| Điện năng | |
| Dòng điện đầu vào | 12A |
| Tần số đầu vào | 50-60Hz |
| GPU & Hiệu năng | |
| Model | KG-1000 |
| Hệ thống bảo vệ | |
| Các cơ chế bảo vệ | OPP, OCP, UVP, OTP, OVP, SCP |
| Hệ thống cáp & Đầu nối | |
| Đầu nối chính Main | 20+4 Pin ×1 (600 mm) |
| Đầu nối CPU EPS | 4+4 Pin ×2 (650 mm) |
| Đầu nối PCIe/VGA | 12V-2x6 |
| Đầu nối SATA | 3 dây / mỗi dây 450 mm + 150 mm ×3 đầu |
| Hệ thống dây cáp | |
| SATA + PATA | 3 dây / mỗi dây 450 mm + 150 mm ×3 đầu |
| Hệ thống tản nhiệt | |
| Quạt làm mát | 120 mm |
| Khả năng hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Khe mở rộng | |
| PCIe | 6+2 Pin ×3 (600 mm) |
| Kích thước & thiết kế | |
| Màu sắc | Đen |
| Linh kiện | |
| Tụ điện | Tụ chính Nhật Bản chịu nhiệt 105°C |
| Nguồn điện | |
| Điện áp đầu vào | 100-240Vac |
| Tản nhiệt & Quạt | |
| Kích thước quạt | 120 mm |
| Thiết kế & Công nghệ | |
| Dải điện áp | 100-240V Full Voltage Design |
| Hỗ trợ Power Excursion | Lên đến 200% |
| Thiết kế mạch | LLC Resonance + DC-DC |
| Thông số | |
| Kích cỡ | ATX 3.1 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chuẩn ATX | Intel ATX 3.1 |
| Chuẩn hiệu suất | 80 PLUS Gold |
| Chuẩn PCIe | PCIe Gen 5.1 |
| Chuẩn PSU | 80 PLUS Gold |
| Công suất | 1000W |
| Đầu cấp nguồn GPU | 12V-2x6 |
| Kiểu dây nguồn | Full Modular |
| MTBF | >100.000 giờ |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Loại sản phẩm | Nguồn ATX Full Modular |
| Ngành hàng | Nguồn máy tính |
| Tên sản phẩm | Nguồn máy tính Thermalright KG-1000 1000W 80 Plus Gold | Full Modular / PCIe 5.1 / ATX 3.1 / Đen |
| Thương hiệu | Thermalright |
| Tình trạng | Mới |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 150 x 140 x 86 mm (±5 mm) |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
